Từ vựng
別問題 (べつもんだい, betsumondai) nghĩa là gì?
別問題 (べつもんだい, betsumondai) trong tiếng Nhật nghĩa là vấn đề khác, chuyện khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | べつもんだい |
|---|
| Romaji | betsumondai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
別問題べつもんだい
betsumondai
vấn đề khác, chuyện khác
- 1danh từ vấn đề khác, chuyện khácdifferent thing; another question; different case