Từ vựng

別問題 (べつもんだい, betsumondai) nghĩa là gì?

別問題 (べつもんだい, betsumondai) trong tiếng Nhật nghĩa là vấn đề khác, chuyện khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべつもんだい
Romajibetsumondai
Từ loạidanh từ
べつもんだい
betsumondai

vấn đề khác, chuyện khác

  1. 1danh từ vấn đề khác, chuyện khácdifferent thing; another question; different case

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.