Từ vựng

別名 (べつめい, betsumei) nghĩa là gì?

別名 (べつめい, betsumei) trong tiếng Nhật nghĩa là tên gọi khác, từ đồng nghĩa; biệt danh, bút danh, bí danh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべつめい
Romajibetsumei
Từ loạidanh từ
べつめい
betsumei

tên gọi khác, từ đồng nghĩa; biệt danh, bút danh, bí danh

  1. 1danh từ tên gọi khác, từ đồng nghĩaanother name; different name; synonym
  2. 2danh từ biệt danh, bút danh, bí danhalias; pseudonym; pen name

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.