Từ vựng

別冊 (べっさつ, bessatsu) nghĩa là gì?

別冊 (べっさつ, bessatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tập riêng, phụ san, số đặc biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcべっさつ
Romajibessatsu
Từ loạidanh từ
べっさつ
bessatsu

tập riêng, phụ san, số đặc biệt

  1. 1danh từ tập riêng, phụ san, số đặc biệtseparate volume; extra issue; supplement

Còn viết: 別册

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.