Từ vựng
初陣 (ういじん, uijin) nghĩa là gì?
初陣 (ういじん, uijin) trong tiếng Nhật nghĩa là trận đầu ra quân, lần đầu xuất trận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ういじん |
|---|
| Romaji | uijin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
初陣ういじん
uijin
trận đầu ra quân, lần đầu xuất trận
- 1danh từ trận đầu ra quân, lần đầu xuất trậnone's first campaign; one's first battle