Từ vựng

初陣 (ういじん, uijin) nghĩa là gì?

初陣 (ういじん, uijin) trong tiếng Nhật nghĩa là trận đầu ra quân, lần đầu xuất trận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcういじん
Romajiuijin
Từ loạidanh từ
ういじん
uijin

trận đầu ra quân, lần đầu xuất trận

  1. 1danh từ trận đầu ra quân, lần đầu xuất trậnone's first campaign; one's first battle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.