Từ vựng

初球 (しょきゅう, shokyuu) nghĩa là gì?

初球 (しょきゅう, shokyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) quả bóng ném đầu tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょきゅう
Romajishokyuu
Từ loạidanh từ
しょきゅう
shokyuu

(bóng chày) quả bóng ném đầu tiên

  1. 1danh từ (bóng chày) quả bóng ném đầu tiênpitcher's first pitch (to batter, or in the game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.