Từ vựng
初球 (しょきゅう, shokyuu) nghĩa là gì?
初球 (しょきゅう, shokyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) quả bóng ném đầu tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょきゅう |
|---|
| Romaji | shokyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
初球しょきゅう
shokyuu
(bóng chày) quả bóng ném đầu tiên
- 1danh từ (bóng chày) quả bóng ném đầu tiênpitcher's first pitch (to batter, or in the game)