Từ vựng

初夏 (しょか, shoka) nghĩa là gì?

初夏 (しょか, shoka) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu mùa hạ, chớm hè; (cũ, ít dùng) tháng Tư âm lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょか
Romajishoka
Từ loạidanh từ
しょか
shoka

đầu mùa hạ, chớm hè; (cũ, ít dùng) tháng Tư âm lịch

  1. 1danh từ đầu mùa hạ, chớm hèearly summer
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) tháng Tư âm lịchfourth month of the lunar calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.