Từ vựng

分身 (ぶんしん, bunshin) nghĩa là gì?

分身 (ぶんしん, bunshin) trong tiếng Nhật nghĩa là phân thân, bản ngã thứ hai; (Phật giáo) phân thân, hóa thân của Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんしん
Romajibunshin
Từ loạidanh từ
ぶんしん
bunshin

phân thân, bản ngã thứ hai; (Phật giáo) phân thân, hóa thân của Phật

  1. 1danh từ phân thân, bản ngã thứ hai, hiện thân của chính mìnhother self; alter ego; part of oneself (in someone or something else)
  2. 2danh từ (Phật giáo) phân thân, hóa thân của Phậtincarnations of Buddha

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.