Từ vựng
分立 (ぶんりつ, bunritsu) nghĩa là gì?
分立 (ぶんりつ, bunritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân lập, sự tách riêng độc lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんりつ |
|---|
| Romaji | bunritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
分立ぶんりつ
bunritsu
sự phân lập, sự tách riêng độc lập
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phân lập, sự tách riêng độc lậpsegregation; separation; independence