Từ vựng

分室 (ぶんしつ, bunshitsu) nghĩa là gì?

分室 (ぶんしつ, bunshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng làm việc tách riêng, cơ sở phụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんしつ
Romajibunshitsu
Từ loạidanh từ
ぶんしつ
bunshitsu

phòng làm việc tách riêng, cơ sở phụ

  1. 1danh từ phòng làm việc tách riêng, cơ sở phụdetached office; annex

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.