Từ vựng

分化 (ぶんか, bunka) nghĩa là gì?

分化 (ぶんか, bunka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân hóa, sự chuyên biệt hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんか
Romajibunka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぶんか
bunka

sự phân hóa, sự chuyên biệt hóa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phân hóa, sự chuyên biệt hóaspecialization; specialisation; differentiation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.