Từ vựng
分化 (ぶんか, bunka) nghĩa là gì?
分化 (ぶんか, bunka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân hóa, sự chuyên biệt hóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんか |
|---|
| Romaji | bunka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
分化ぶんか
bunka
sự phân hóa, sự chuyên biệt hóa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phân hóa, sự chuyên biệt hóaspecialization; specialisation; differentiation