Từ vựng

分冊 (ぶんさつ, bunsatsu) nghĩa là gì?

分冊 (ぶんさつ, bunsatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tập rời, việc chia thành nhiều tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんさつ
Romajibunsatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぶんさつ
bunsatsu

tập rời, việc chia thành nhiều tập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tập rời, việc chia thành nhiều tậpseparate volume; fascicle; fascicule

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.