Từ vựng

分け (わけ, wake) nghĩa là gì?

分け (わけ, wake) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phân chia, sự phân loại; sự chia phần, sự phân phát; kết quả hòa trong trận đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわけ
Romajiwake
Từ loạidanh từ, hậu tố
わけ
wake

sự phân chia, sự phân loại; sự chia phần, sự phân phát; kết quả hòa trong trận đấu

  1. 1danh từ · hậu tố sự phân chia, sự phân loạidivision; splitting; classification
  2. 2danh từ · hậu tố sự chia phần, sự phân phátsharing; distribution
  3. 3danh từ · hậu tố kết quả hòa trong trận đấudraw; tie

Còn viết: 別け

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.