Từ vựng
分かり (わかり, wakari) nghĩa là gì?
分かり (わかり, wakari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiếp thu, khả năng thấu hiểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わかり |
|---|
| Romaji | wakari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
分かりわかり
wakari
sự tiếp thu, khả năng thấu hiểu
- 1danh từ sự tiếp thu, khả năng thấu hiểuunderstanding; comprehension
Còn viết: 解り、判り、分り