Từ vựng
分かつ (わかつ, wakatsu) nghĩa là gì?
分かつ (わかつ, wakatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chia ra, tách rời, phân cắt; chia sẻ, phân phát cùng hưởng; phân biệt, tách bạch.
| Cách đọc | わかつ |
|---|---|
| Romaji | wakatsu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
分かつわかつ
wakatsu
chia ra, tách rời, phân cắt; chia sẻ, phân phát cùng hưởng; phân biệt, tách bạch
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ chia ra, tách rời, phân cắtto divide; to separate
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ chia sẻ, phân phát cùng hưởngto share; to distribute
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ phân biệt, tách bạchto distinguish
Còn viết: 分つ、別つ