Từ vựng
出迎える (でむかえる, demukaeru) nghĩa là gì?
出迎える (でむかえる, demukaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ra đón, đi đón.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でむかえる |
|---|
| Romaji | demukaeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
出迎えるでむかえる
demukaeru
ra đón, đi đón
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ ra đón, đi đónto meet; to greet