Từ vựng

出欠 (しゅっけつ, shukketsu) nghĩa là gì?

出欠 (しゅっけつ, shukketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc có mặt hay vắng mặt, tình hình chuyên cần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっけつ
Romajishukketsu
Từ loạidanh từ
しゅっけつ
shukketsu

việc có mặt hay vắng mặt, tình hình chuyên cần

  1. 1danh từ việc có mặt hay vắng mặt, tình hình chuyên cầnattendance or absence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.