Từ vựng

出来 (しゅったい, shuttai) nghĩa là gì?

出来 (しゅったい, shuttai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xảy ra, sự phát sinh; sự hoàn thành, việc làm xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅったい
Romajishuttai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しゅったい
shuttai

sự xảy ra, sự phát sinh; sự hoàn thành, việc làm xong

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xảy ra, sự phát sinhoccurrence; happening; taking place
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hoàn thành, việc làm xongcompletion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.