Từ vựng
出撃 (しゅつげき, shutsugeki) nghĩa là gì?
出撃 (しゅつげき, shutsugeki) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất kích, tiến công.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅつげき |
|---|
| Romaji | shutsugeki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
出撃しゅつげき
shutsugeki
xuất kích, tiến công
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ xuất kích, tiến côngsortie; sally; attack