Từ vựng

出所 (しゅっしょ, shussho) nghĩa là gì?

出所 (しゅっしょ, shussho) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn gốc, xuất xứ, nơi phát ra; nơi sinh trưởng, quê quán xuất thân; sự ra tù, sự được trả tự do khỏi nhà tù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっしょ
Romajishussho
Từ loạidanh từ
しゅっしょ
shussho

nguồn gốc, xuất xứ, nơi phát ra; nơi sinh trưởng, quê quán xuất thân; sự ra tù, sự được trả tự do khỏi nhà tù

  1. 1danh từ nguồn gốc, xuất xứ, nơi phát rasource; origin; provenance
  2. 2danh từ nơi sinh trưởng, quê quán xuất thânbirthplace
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra tù, sự được trả tự do khỏi nhà tùrelease from prison; discharge from prison

Còn viết: 出処

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.