Từ vựng

出廷 (しゅってい, shuttei) nghĩa là gì?

出廷 (しゅってい, shuttei) trong tiếng Nhật nghĩa là ra hầu tòa, có mặt tại tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅってい
Romajishuttei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しゅってい
shuttei

ra hầu tòa, có mặt tại tòa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ra hầu tòa, có mặt tại tòaappearance in court

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.