Từ vựng

出店 (しゅってん, shutten) nghĩa là gì?

出店 (しゅってん, shutten) trong tiếng Nhật nghĩa là mở cửa hàng mới, khai trương chi nhánh mới; dựng gian hàng, mở quầy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅってん
Romajishutten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しゅってん
shutten

mở cửa hàng mới, khai trương chi nhánh mới; dựng gian hàng, mở quầy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mở cửa hàng mới, khai trương chi nhánh mớiopening a new store; opening a new branch
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ dựng gian hàng, mở quầy, tham gia trưng bàysetting up a stall (at a festival, trade fair, etc.); setting up a booth; exhibiting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.