Từ vựng

出向 (しゅっこう, shukkou) nghĩa là gì?

出向 (しゅっこう, shukkou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biệt phái, điều chuyển tạm thời; lên đường tới, đi tới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅっこう
Romajishukkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しゅっこう
shukkou

sự biệt phái, điều chuyển tạm thời; lên đường tới, đi tới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự biệt phái, điều chuyển tạm thờitemporary transfer (of an employee); secondment; relocation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ lên đường tới, đi tớiproceeding to; leaving for

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.