Từ vựng
出典 (しゅってん, shutten) nghĩa là gì?
出典 (しゅってん, shutten) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn trích dẫn, xuất xứ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅってん |
|---|
| Romaji | shutten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
出典しゅってん
shutten
nguồn trích dẫn, xuất xứ
- 1danh từ nguồn trích dẫn, xuất xứsource (e.g. quotation); authority