Từ vựng

出典 (しゅってん, shutten) nghĩa là gì?

出典 (しゅってん, shutten) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn trích dẫn, xuất xứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅってん
Romajishutten
Từ loạidanh từ
しゅってん
shutten

nguồn trích dẫn, xuất xứ

  1. 1danh từ nguồn trích dẫn, xuất xứsource (e.g. quotation); authority

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.