Từ vựng

出し (だし, dashi) nghĩa là gì?

出し (だし, dashi) trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) nước dùng dashi ninh từ cá bào và tảo bẹ; cái cớ, chiêu bài, bình phong lợi dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだし
Romajidashi
Từ loạidanh từ
だし
dashi

(ẩm thực) nước dùng dashi ninh từ cá bào và tảo bẹ; cái cớ, chiêu bài, bình phong lợi dụng

  1. 1danh từ (ẩm thực) nước dùng dashi ninh từ cá bào và tảo bẹdashi; Japanese soup stock made from fish and kelp
  2. 2danh từ cái cớ, chiêu bài, bình phong lợi dụngpretext; excuse; pretense (pretence)

Còn viết: 出汁

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.