Từ vựng
凸版 (とっぱん, toppan) nghĩa là gì?
凸版 (とっぱん, toppan) trong tiếng Nhật nghĩa là (in ấn) bản in nổi, kỹ thuật in typo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とっぱん |
|---|
| Romaji | toppan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
凸版とっぱん
toppan
(in ấn) bản in nổi, kỹ thuật in typo
- 1danh từ (in ấn) bản in nổi, kỹ thuật in typoletterpress; relief printing