Từ vựng

処遇 (しょぐう, shoguu) nghĩa là gì?

処遇 (しょぐう, shoguu) trong tiếng Nhật nghĩa là cách đối đãi, chế độ đãi ngộ hoặc cách xử lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょぐう
Romajishoguu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しょぐう
shoguu

cách đối đãi, chế độ đãi ngộ hoặc cách xử lý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cách đối đãi, chế độ đãi ngộ hoặc cách xử lýtreatment (of a person); dealing with

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.