Từ vựng

凝縮 (ぎょうしゅく, gyoushuku) nghĩa là gì?

凝縮 (ぎょうしゅく, gyoushuku) trong tiếng Nhật nghĩa là cô đọng, dồn nén, tập trung; (vật lý học) sự ngưng tụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょうしゅく
Romajigyoushuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぎょうしゅく
gyoushuku

cô đọng, dồn nén, tập trung; (vật lý học) sự ngưng tụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cô đọng, dồn nén, tập trungcondensation (of ideas, emotions, etc.); concentration
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (vật lý học) sự ngưng tụcondensation (of a vapour or gas)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.