Từ vựng
冷笑 (れいしょう, reishou) nghĩa là gì?
冷笑 (れいしょう, reishou) trong tiếng Nhật nghĩa là cười khẩy, cười nhạo lạnh lùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいしょう |
|---|
| Romaji | reishou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
冷笑れいしょう
reishou
cười khẩy, cười nhạo lạnh lùng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cười khẩy, cười nhạo lạnh lùngsneer; derision; scornful laugh