Từ vựng
冬場 (ふゆば, fuyuba) nghĩa là gì?
冬場 (ふゆば, fuyuba) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa đông, vào mùa đông.
| Cách đọc | ふゆば |
|---|---|
| Romaji | fuyuba |
| Từ loại | danh từ |
冬場ふゆば
fuyuba
mùa đông, vào mùa đông
- 1danh từ mùa đông, vào mùa đôngwintertime; winter season
Từ vựng
冬場 (ふゆば, fuyuba) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa đông, vào mùa đông.
| Cách đọc | ふゆば |
|---|---|
| Romaji | fuyuba |
| Từ loại | danh từ |
mùa đông, vào mùa đông