Từ vựng
再発 (さいはつ, saihatsu) nghĩa là gì?
再発 (さいはつ, saihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tái phát, tái diễn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいはつ |
|---|
| Romaji | saihatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaihatsu
tái phát, tái diễn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ return; relapse; recurrence