Từ vựng

再発 (さいはつ, saihatsu) nghĩa là gì?

再発 (さいはつ, saihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tái phát, tái diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいはつ
Romajisaihatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さいはつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaihatsu

tái phát, tái diễn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ return; relapse; recurrence

Câu ví dụ

  • Căn bệnh đã tái phát.

  • Ngăn ngừa việc tai nạn tái diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.