Từ vựng

再燃 (さいねん, sainen) nghĩa là gì?

再燃 (さいねん, sainen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bùng phát trở lại, sự tái phát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいねん
Romajisainen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
さいねん
sainen

sự bùng phát trở lại, sự tái phát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bùng phát trở lại, sự tái phátrecurrence; revival; resuscitation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.