Từ vựng

再審 (さいしん, saishin) nghĩa là gì?

再審 (さいしん, saishin) trong tiếng Nhật nghĩa là (pháp luật) tái thẩm, xét xử lại vụ án; sự thẩm định lại, việc xét duyệt lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいしん
Romajisaishin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さいしん
saishin

(pháp luật) tái thẩm, xét xử lại vụ án; sự thẩm định lại, việc xét duyệt lại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (pháp luật) tái thẩm, xét xử lại vụ ánretrial; reopening of a case
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự thẩm định lại, việc xét duyệt lạireview; reexamination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.