Từ vựng

再任 (さいにん, sainin) nghĩa là gì?

再任 (さいにん, sainin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tái bổ nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいにん
Romajisainin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さいにん
sainin

sự tái bổ nhiệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tái bổ nhiệmreappointment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.