Từ vựng

円建て (えんだて, endate) nghĩa là gì?

円建て (えんだて, endate) trong tiếng Nhật nghĩa là tính theo đồng yên trong giao dịch, tỉ giá; định giá bằng đồng yên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんだて
Romajiendate
Từ loạidanh từ
えんだて
endate

tính theo đồng yên trong giao dịch, tỉ giá; định giá bằng đồng yên

  1. 1danh từ tính theo đồng yên trong giao dịch, tỉ giáyen basis (for trade, exchange, etc.)
  2. 2tính từ の định giá bằng đồng yênyen-denominated; yen-based

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.