Từ vựng
内 (ない, nai) nghĩa là gì?
内 (ない, nai) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) bên trong, trong phạm vi, nội bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ない |
|---|
| Romaji | nai |
|---|
| Từ loại | hậu tố |
|---|
内ない
nai
(hậu tố) bên trong, trong phạm vi, nội bộ
- 1hậu tố (hậu tố) bên trong, trong phạm vi, nội bộwithin ...; inside ...
Còn viết: 內