Từ vựng

内臓 (ないぞう, naizou) nghĩa là gì?

内臓 (ないぞう, naizou) trong tiếng Nhật nghĩa là nội tạng, các cơ quan bên trong cơ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないぞう
Romajinaizou
Từ loạidanh từ
ないぞう
naizou

nội tạng, các cơ quan bên trong cơ thể

  1. 1danh từ nội tạng, các cơ quan bên trong cơ thểinternal organs; viscera

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.