Từ vựng

内示 (ないじ, naiji) nghĩa là gì?

内示 (ないじ, naiji) trong tiếng Nhật nghĩa là thông báo nội bộ không chính thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないじ
Romajinaiji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないじ
naiji

thông báo nội bộ không chính thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thông báo nội bộ không chính thứcunofficial announcement; private notice; informal notification

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.