Từ vựng

内気 (うちき, uchiki) nghĩa là gì?

内気 (うちき, uchiki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhút nhát, rụt rè, khép kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちき
Romajiuchiki
Từ loạitính từ -na, danh từ
うちき
uchiki

nhút nhát, rụt rè, khép kín

  1. 1tính từ -na · danh từ nhút nhát, rụt rè, khép kínshy; bashful; timid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.