Từ vựng
内戦 (ないせん, naisen) nghĩa là gì?
内戦 (ないせん, naisen) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc nội chiến.
| Cách đọc | ないせん |
|---|---|
| Romaji | naisen |
| Từ loại | danh từ |
内戦ないせん
naisen
cuộc nội chiến
- 1danh từ cuộc nội chiếncivil war
Từ vựng
内戦 (ないせん, naisen) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc nội chiến.
| Cách đọc | ないせん |
|---|---|
| Romaji | naisen |
| Từ loại | danh từ |
cuộc nội chiến