Từ vựng

内包 (ないほう, naihou) nghĩa là gì?

内包 (ないほう, naihou) trong tiếng Nhật nghĩa là nội hàm, ý nghĩa hàm chứa; sự bao hàm, sự ẩn chứa bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないほう
Romajinaihou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ないほう
naihou

nội hàm, ý nghĩa hàm chứa; sự bao hàm, sự ẩn chứa bên trong

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nội hàm, ý nghĩa hàm chứaconnotation; comprehension; intension
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bao hàm, sự ẩn chứa bên tronginclusion; containment within

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.