Từ vựng

内側 (うちがわ, uchigawa) nghĩa là gì?

内側 (うちがわ, uchigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên trong, mặt trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちがわ
Romajiuchigawa
Từ loạidanh từ, tính từ の
うちがわ
uchigawa

phía bên trong, mặt trong

  1. 1danh từ · tính từ の phía bên trong, mặt tronginside; interior; inner part

Còn viết: 内がわ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.