Từ vựng
典型 (てんけい, tenkei) nghĩa là gì?
典型 (てんけい, tenkei) trong tiếng Nhật nghĩa là điển hình, mẫu tiêu biểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てんけい |
|---|
| Romaji | tenkei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenkei
điển hình, mẫu tiêu biểu
- 1danh từ type; pattern; model
Câu ví dụ
彼は典型的な日本人です。
Anh ấy là người Nhật điển hình.
これは典型的な失敗の例です。
Đây là ví dụ thất bại điển hình.