Từ vựng

具体的 (ぐたいてき, gutaiteki) nghĩa là gì?

具体的 (ぐたいてき, gutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cụ thể, rõ ràng, chi tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐたいてき
Romajigutaiteki
Từ loạitính từ -na
ぐたいてき
gutaiteki

cụ thể, rõ ràng, chi tiết

  1. 1tính từ -na cụ thể, rõ ràng, chi tiếtconcrete; definite; specific

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.