Từ vựng
具体的 (ぐたいてき, gutaiteki) nghĩa là gì?
具体的 (ぐたいてき, gutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cụ thể, rõ ràng, chi tiết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぐたいてき |
|---|
| Romaji | gutaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
具体的ぐたいてき
gutaiteki
cụ thể, rõ ràng, chi tiết
- 1tính từ -na cụ thể, rõ ràng, chi tiếtconcrete; definite; specific