Từ vựng

兵 (へい, hei) nghĩa là gì?

兵 (へい, hei) trong tiếng Nhật nghĩa là người lính, binh sĩ; quân đội, binh lực; chiến sự, chiến lược, binh pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへい
Romajihei
Từ loạidanh từ
へい
hei

người lính, binh sĩ; quân đội, binh lực; chiến sự, chiến lược, binh pháp

  1. 1danh từ người lính, binh sĩ(common) soldier; rank and file
  2. 2danh từ quân đội, binh lựcarmy; troops
  3. 3danh từ chiến sự, chiến lược, binh phápwarfare; strategy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.