Từ vựng

共 (とも, tomo) nghĩa là gì?

共 (とも, tomo) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng với, chung với; cùng một loại, giống nhau; (hậu tố) cả hai, tất cả; bao gồm cả, tính luôn cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとも
Romajitomo
Từ loạidanh từ, tiền tố
とも
tomo

cùng với, chung với; cùng một loại, giống nhau; (hậu tố) cả hai, tất cả; bao gồm cả, tính luôn cả

  1. 1danh từ · tiền tố cùng với, chung vớitogether with
  2. 2danh từ · tiền tố cùng một loại, giống nhausame
  3. 3hậu tố (hậu tố) cả hai, tất cả — đi với phủ định: chẳng cái nàoboth; all; neither
  4. 4hậu tố (hậu tố) bao gồm cả, tính luôn cảincluding ...

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.