Từ vựng

共 (ども, domo) nghĩa là gì?

共 (ども, domo) trong tiếng Nhật nghĩa là (khiêm nhường, hậu tố) chúng tôi, chúng em, tôi; (miệt thị, hậu tố) lũ, bọn, đám.

Thông tin tra cứu
Cách đọcども
Romajidomo
Từ loạihậu tố
ども
domo

(khiêm nhường, hậu tố) chúng tôi, chúng em, tôi; (miệt thị, hậu tố) lũ, bọn, đám

  1. 1hậu tố (khiêm nhường, hậu tố) chúng tôi, chúng em, tôifirst-person plural (or singular)
  2. 2hậu tố (miệt thị, hậu tố) lũ, bọn, đámsecond or third person plural (implies speaker is of higher status than those referred to)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.