Từ vựng

共同体 (きょうどうたい, kyoudoutai) nghĩa là gì?

共同体 (きょうどうたい, kyoudoutai) trong tiếng Nhật nghĩa là cộng đồng, khối liên kết chung, tập thể chung sống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうどうたい
Romajikyoudoutai
Từ loạidanh từ
きょうどうたい
kyoudoutai

cộng đồng, khối liên kết chung, tập thể chung sống

  1. 1danh từ cộng đồng, khối liên kết chung, tập thể chung sốngcooperative body; cooperative system; collective

Còn viết: 協同体

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.