Từ vựng
八 (はち, hachi) nghĩa là gì?
八 (はち, hachi) trong tiếng Nhật nghĩa là tám, số 8.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はち |
|---|
| Romaji | hachi |
|---|
| Từ loại | số từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghachi
tám, số 8
- 1số từ eight; 8
Câu ví dụ
今、八時です。
Bây giờ là tám giờ.
りんごを八個買いました。
Tôi đã mua tám quả táo.