Từ vựng
八重 (やえ, yae) nghĩa là gì?
八重 (やえ, yae) trong tiếng Nhật nghĩa là tám lớp, tám tầng; nhiều lớp, nhiều tầng, kép.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やえ |
|---|
| Romaji | yae |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
八重やえ
yae
tám lớp, tám tầng; nhiều lớp, nhiều tầng, kép
- 1tính từ の · danh từ tám lớp, tám tầngeightfold; octuple
- 2tính từ の · danh từ nhiều lớp, nhiều tầng, képmultilayered; doubled