Từ vựng
全曲 (ぜんきょく, zenkyoku) nghĩa là gì?
全曲 (ぜんきょく, zenkyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn bộ các bản nhạc, trọn vẹn bản nhạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんきょく |
|---|
| Romaji | zenkyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
全曲ぜんきょく
zenkyoku
toàn bộ các bản nhạc, trọn vẹn bản nhạc
- 1danh từ toàn bộ các bản nhạc, trọn vẹn bản nhạcall compositions; the entire composition